← Unit 1: Greetings and Body PartsBài 1 · A1
WORD ⭐
Vocabulary Journey - Greetings
Nghĩa là
Từ vựng: Chào hỏi
❤️
1hello
/həˈləʊ/

2hi
/haɪ/

3bye
/baɪ/

4goodbye
/ɡʊdˈbaɪ/

5thank you
/θæŋk juː/

6I
/aɪ/

7you
/juː/

8name
/neɪm/

9how
/haʊ/

⭐ CÙNG ĐỌC CÂU NÀO! ⭐
1Hello, Ben.

2Hi, Lucy. How are you?

3Bye, Minh.

4Goodbye, Mr. Loc.

5Thank you very much.

💡 Practise the new words in short conversations. ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱
