← Unit 1: Greetings and Body PartsBài 3 · A1
WORD ⭐
Vocabulary Journey - Body Parts
Nghĩa là
Từ vựng: Bộ phận cơ thể
❤️
1foot
/fʊt/

2toe
/təʊ/

3neck
/nɛk/

4stomach
/ˈstʌmək/

5ear
/ɪə/

6mouth
/maʊθ/

7nose
/nəʊz/

8teeth
/tiːθ/

💡 Review the body parts and their functions. ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱
