← Unit 18: Plants and BabiesBài 2 · A1
WORD ⭐
Sentence Patterns - Present Continuous
Nghĩa là
Mẫu câu: Thì Hiện tại Tiếp diễn
❤️
⭐ CÙNG ĐỌC CÂU NÀO! ⭐
1I am listening to music.
2What are you doing?
3I am playing soccer.
4They are watching TV.
5We are cooking.
💡 Practice using 'I am', 'You are', 'They are' with verbs ending in '-ing'. ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱

