← Unit 2: Our NamesBài 2 · A1
WORD ⭐
Names and Numbers
Nghĩa là
Tên và Số
❤️
1name
/neɪm/

2alphabet
/ˈælfəbet/

3song
/sɒŋ/

4what
/wɒt/

5my
/maɪ/

6your
/jɔːr/

⭐ CÙNG ĐỌC CÂU NÀO! ⭐
1What's your name?

2My name is Ben.

3Hello, I'm Lucy.

💡 Practice vocabulary by completing simple sentences. ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱
