← Unit 4: Our BodiesBài 1 · A1
WORD ⭐
Grammar Journey - Body Parts
Nghĩa là
Ngữ pháp: Bộ phận cơ thể
❤️
1head
/hed/

2ear
/ɪə/

3eye
/aɪ/

4mouth
/maʊθ/

5nose
/nəʊz/

6hand
/hænd/

7foot
/fʊt/

⭐ CÙNG ĐỌC CÂU NÀO! ⭐
1What's this? It's an ear.

2Touch your hair!

3Open your eyes!

4What's this? It's a nose.

5What is that? It is an ear.

💡 Practise identifying body parts with simple sentences. ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱
