← Unit 5: My HobbiesBài 1 · A1
WORD ⭐
Vocabulary Journey - Hobbies
Nghĩa là
Từ vựng: Sở thích
❤️
1cooking
/ˈkʊkɪŋ/
2dancing
/ˈdɑːnsɪŋ/
3drawing
/ˈdrɔːɪŋ/
4painting
/ˈpeɪntɪŋ/
5running
/ˈrʌnɪŋ/
6singing
/ˈsɪŋɪŋ/
7swimming
/ˈswɪmɪŋ/
8walking
/ˈwɔːkɪŋ/
9hobby
/ˈhɒbi/
10fishing
/ˈfɪʃɪŋ/
11listening to music
/ˈlɪsənɪŋ tə ˈmjuːzɪk/
12surfing the internet
/ˈsɜːfɪŋ ði ˈɪntəˌnɛt/
13going to the zoo
/ˈɡəʊɪŋ tə ðiː zuː/
14riding a bike
/ˈraɪdɪŋ ə baɪk/
15riding a horse
/ˈraɪdɪŋ ə hɔːs/
⭐ CÙNG ĐỌC CÂU NÀO! ⭐
1Lucy likes cooking.
2Tony is dancing to music.
3We like drawing pictures.
4Look! She is singing.
5Do you like going to the zoo?
💡 Practise the new words in short conversations. ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱

