← Unit 10: My FoodBài 3 · PRE_A1
WORD ⭐
Meals
Nghĩa là
Bữa ăn
❤️
1breakfast

2lunch

3dinner

4rice

5noodles

6bread

7soup

8chicken

⭐ CÙNG ĐỌC CÂU NÀO! ⭐
1This is breakfast.

2This is lunch.

3This is dinner.

4This is rice.

5These are noodles.

6This is bread.

7This is soup.

8This is chicken.

💡 Đọc to từng câu, rồi trả lời câu hỏi nhé! ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱
