← Đồ ăn & thức uốngBài 2 · A1
WORD ⭐
Food & Drinks
Nghĩa là
Đồ ăn và thức uống
❤️
1milk
/mɪlk/

2water
/ˈwɔːtər/

3juice
/dʒuːs/

4tea
/tiː/

5coffee
/ˈkɒfi/

6lemonade
/ˌleməˈneɪd/

7yogurt
/ˈjɒgət/

8cookie
/ˈkʊki/

9chocolate
/ˈtʃɒklət/

10candy
/ˈkændi/

💡 Nghe và đọc theo mỗi từ 3 lần nhé! ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱
