← Trái câyBài 2 · A1
WORD ⭐
Fruits
Nghĩa là
Các loại trái cây
❤️
1lemon
/ˈlemən/

2lime
/laɪm/

3coconut
/ˈkoʊkənʌt/

4kiwi
/ˈkiːwi/

5avocado
/ˌævəˈkɑːdoʊ/

6papaya
/pəˈpaɪə/

7dragon fruit
/ˈdrægən fruːt/

8passion fruit
/ˈpæʃən fruːt/

9lychee
/ˈliːtʃiː/

10durian
/ˈdjʊəriən/

💡 Nghe và đọc theo mỗi từ 3 lần nhé! ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱
