← Nghề nghiệpBài 1 · A1
WORD ⭐
Jobs
Nghĩa là
Các nghề nghiệp
❤️
1doctor
/ˈdɒktər/

2nurse
/nɜːrs/

3teacher
/ˈtiːtʃər/

4firefighter
/ˈfaɪərfaɪtər/

5police officer
/pəˈliːs ˈɒfɪsər/

6farmer
/ˈfɑːrmər/

7chef
/ʃef/

8pilot
/ˈpaɪlət/

9vet
/vet/

10builder
/ˈbɪldər/

11artist
/ˈɑːtɪst/

12singer
/ˈsɪŋər/

💡 Nghe và đọc theo mỗi từ 3 lần nhé! ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱
