← Số đếmBài 2 · A1
WORD ⭐
Numbers
Nghĩa là
Các con số
❤️
1thirteen
/ˌθɜːˈtiːn/

2fourteen
/ˌfɔːrˈtiːn/

3fifteen
/ˌfɪfˈtiːn/

4sixteen
/ˌsɪkˈstiːn/

5seventeen
/ˌsevənˈtiːn/

6eighteen
/ˌeɪˈtiːn/

7nineteen
/ˌnaɪnˈtiːn/

8twenty
/ˈtwenti/

9thirty
/ˈθɜːrti/

10forty
/ˈfɔːrti/

11fifty
/ˈfɪfti/

12sixty
/ˈsɪksti/

💡 Nghe và đọc theo mỗi từ 3 lần nhé! ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱
