← Đồ chơiBài 1 · A1
WORD ⭐
Toys
Nghĩa là
Các món đồ chơi
❤️
1teddy bear
/ˈtedi beə(r)/

2ball
/bɔːl/

3robot
/ˈrəʊbət/

4kite
/kaɪt/

5doll
/dɒl/

6car
/kɑːr/

7train
/treɪn/

8plane
/pleɪn/

9blocks
/blɒks/

10puzzle
/ˈpʌzl/

11bicycle
/ˈbaɪsɪkl/

12scooter
/ˈskuːtə(r)/

💡 Nghe và đọc theo mỗi từ 3 lần nhé! ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱
