← Phương tiệnBài 1 · A1
WORD ⭐
Transportation
Nghĩa là
Các phương tiện giao thông
❤️
1car
/kɑːr/

2bus
/bʌs/

3train
/treɪn/

4airplane
/ˈeəpleɪn/

5bicycle
/ˈbaɪsɪkl/

6motorcycle
/ˈməʊtəsaɪkl/

7truck
/trʌk/

8fire truck
/ˈfaɪə trʌk/

9ship
/ʃɪp/

10boat
/bəʊt/

11taxi
/ˈtæksi/

12scooter
/ˈskuːtə/

💡 Nghe và đọc theo mỗi từ 3 lần nhé! ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱
