Ms Nhun
← Rau củBài 2 · A1
SIGHT
WORD ⭐
Vegetables
Nghĩa là
Các loại rau củ
❤️
1pumpkin
/ˈpʌmpkɪn/
pumpkin
2mushroom
/ˈmʌʃruːm/
mushroom
3pea
/piː/
pea
4chili pepper
/ˈtʃɪli ˌpepər/
chili pepper
5sweet potato
/ˌswiːt pəˈteɪtoʊ/
sweet potato
6cauliflower
/ˈkɒlɪflaʊər/
cauliflower

💡 Nghe và đọc theo mỗi từ 3 lần nhé! ❤️

🧩 Bài tập tương tác

Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!

Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱

Trò chuyện với Ms Nhun 🐱!