← Trái câyBài 1 · A1
WORD ⭐
Fruits
Nghĩa là
Các loại trái cây
❤️
1apple
/ˈæpəl/

2banana
/bəˈnɑːnə/

3orange
/ˈɒrɪndʒ/

4grape
/greɪp/

5strawberry
/ˈstrɔːbəri/

6watermelon
/ˈwɔːtərˌmelən/

7mango
/ˈmæŋgoʊ/

8pineapple
/ˈpaɪnæpəl/

9cherry
/ˈtʃeri/

10pear
/peər/

11blueberry
/ˈbluːˌberi/

12peach
/piːtʃ/

💡 Nghe và đọc theo mỗi từ 3 lần nhé! ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱
