← Số đếmBài 1 · A1
WORD ⭐
Numbers
Nghĩa là
Các con số
❤️
1one
/wʌn/

2two
/tuː/

3three
/θriː/

4four
/fɔːr/

5five
/faɪv/

6six
/sɪks/

7seven
/ˈsevən/

8eight
/eɪt/

9nine
/naɪn/

10ten
/ten/

11eleven
/ɪˈlevən/

12twelve
/twelv/

💡 Nghe và đọc theo mỗi từ 3 lần nhé! ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱
