← Rau củBài 1 · A1
WORD ⭐
Vegetables
Nghĩa là
Các loại rau củ
❤️
1carrot
/ˈkærət/

2broccoli
/ˈbrɒkəli/

3tomato
/təˈmeɪtoʊ/

4cucumber
/ˈkjuːkʌmbər/

5potato
/pəˈteɪtoʊ/

6lettuce
/ˈletɪs/

7onion
/ˈʌnjən/

8garlic
/ˈgɑːlɪk/

9corn
/kɔːn/

10bell pepper
/bel ˈpepər/

11eggplant
/ˈegplɑːnt/

12cabbage
/ˈkæbɪdʒ/

💡 Nghe và đọc theo mỗi từ 3 lần nhé! ❤️
🧩 Bài tập tương tác
Vừa học vừa chơi — chọn một dạng hoặc làm lần lượt nhé!
Đăng nhập để lưu tiến độ và nhận hạt 🌱
